Không phải “lá chắn vĩnh viễn”
Tại hội nghị bàn tròn do Cục Phòng vệ thương mại (Bộ Công Thương) phối hợp với Tạp chí Công Thương tổ chức ở TP. Hồ Chí Minh mới đây về sử dụng hiệu quả công cụ phòng vệ thương mại trong phát triển công nghiệp, lãnh đạo một doanh nghiệp ngành thép nêu quan điểm đáng chú ý: phòng vệ thương mại “không phải là lá chắn vĩnh viễn”. Trong tiến trình hội nhập, mỗi vụ việc phòng vệ không chỉ là một cuộc chiến pháp lý, mà còn là cơ hội để doanh nghiệp rà soát lại năng lực sản xuất, quản trị và thị trường của chính mình.

Nhờ biện pháp tự vệ, doanh nghiệp ngành thép duy trì được công suất, giữ việc làm cho hàng nghìn lao động, tránh nguy cơ suy giảm nghiêm trọng; đồng thời mạnh dạn đầu tư dây chuyền hiện đại, nâng cao chất lượng sản phẩm. Trong ảnh: Thép thành phẩm tại Tập đoàn Hòa Phát.
Câu chuyện của ngành thép phản ánh sự trưởng thành của doanh nghiệp Việt Nam. Từ chỗ bị động lo ngại hàng nhập khẩu giá rẻ làm tổn thương sản xuất nội địa, nay nhiều doanh nghiệp đã chủ động khởi xướng điều tra, phối hợp hiệu quả với cơ quan quản lý. Khoảng thời gian được bảo vệ được nhìn nhận như dịp để đầu tư, nâng cấp dây chuyền, cải thiện chất lượng và chuẩn bị cho cạnh tranh lâu dài.
Minh chứng rõ ràng nhất là vụ việc SG04 với phôi thép và thép dài. Được khởi xướng ngày 25/12/2015, Thép Miền Nam cùng các doanh nghiệp lớn trong ngành đã đệ đơn yêu cầu điều tra, áp dụng biện pháp tự vệ đối với sản phẩm phôi thép và thép dài nhập khẩu.
Ngày 18/7/2016, Bộ Công Thương ban hành quyết định áp dụng biện pháp tự vệ chính thức, với mức thuế 23,3% cho phôi thép và 15,4% cho thép dài, kèm lộ trình giảm thuế được thiết kế phù hợp để vừa bảo vệ sản xuất trong nước, vừa tuân thủ cam kết quốc tế. Các quyết định gia hạn năm 2020 và 2023 tiếp tục duy trì sự bảo vệ cần thiết cho ngành thép trong giai đoạn khó khăn.
Bài học rút ra không chỉ ở mức thuế, mà ở cách doanh nghiệp tận dụng khoảng thời gian được bảo vệ. Nhờ biện pháp tự vệ, doanh nghiệp duy trì được công suất, giữ việc làm cho hàng nghìn lao động, tránh nguy cơ suy giảm nghiêm trọng; đồng thời mạnh dạn đầu tư dây chuyền hiện đại, nâng cao chất lượng sản phẩm. Nhờ vậy, khi thuế tự vệ giảm dần, doanh nghiệp đủ sức đối mặt cạnh tranh quốc tế bằng năng lực nội tại thay vì phụ thuộc vào hàng rào thuế quan.
Có thể nhận thấy, phòng vệ thương mại chỉ thực sự có ý nghĩa khi doanh nghiệp biết tận dụng để đổi mới, nâng cao năng lực sản xuất. Nếu chỉ dựa vào biện pháp tự vệ mà không cải thiện nội lực, doanh nghiệp sẽ không thể đứng vững khi hàng rào thuế quan được gỡ bỏ.
Ngành nhựa PVC đối mặt với làn sóng mới
Nếu phòng vệ thương mại trong lĩnh vực thép là câu chuyện của một ngành đã trưởng thành, thì ngành nhựa lại khởi đầu một hành trình, trải nghiệm những gì ngành thép đã trải qua trước đây.
Theo ông Nguyễn Xuân Thọ, đại diện 2 công ty (AGC Chemicals Vietnam và TPC Vina), Việt Nam hiện có hai nhà sản xuất bột nhựa PVC là AGC Chemicals Vietnam và TPC Vina, với tổng công suất khoảng 400.000 tấn mỗi năm; giai đoạn 2019-2022, sản phẩm sản xuất trong nước chiếm khoảng 40% thị phần tiêu thụ, cho thấy vai trò quan trọng trong việc đáp ứng nhu cầu thị trường nội địa.
Bức tranh này thay đổi nhanh trong ba năm gần đây. Giai đoạn 2023-2025, lượng nhập khẩu từ Hoa Kỳ và Trung Quốc tăng gần 100%, trong khi nhu cầu tiêu thụ trong nước chỉ tăng khoảng 45%. Hệ quả là thị phần của các doanh nghiệp sản xuất trong nước giảm mạnh, từ khoảng 33% xuống còn 21%. Đây là những dấu hiệu cho thấy hàng nhập khẩu đang tạo sức ép rất lớn lên ngành sản xuất nội địa.
Thiệt hại thể hiện rõ trên các chỉ số kinh doanh. Nếu lấy năm 2019 làm mốc 100, lợi nhuận gộp của ngành đạt đỉnh khoảng 190 vào năm 2021, nhưng đến năm 2023 chỉ còn khoảng 51, tức giảm chừng 73%. Giá hàng nhập khẩu giai đoạn 2023–2025 giảm bình quân khoảng 20%; đặc biệt trong 2024–2025, giá hàng nhập thấp hơn giá bán trung bình của sản phẩm trong nước, tạo ra hiện tượng ép giá trên thị trường.
Để giữ khách hàng và duy trì sản xuất, doanh nghiệp trong nước buộc phải giảm giá bán, khiến biên lợi nhuận tiếp tục thu hẹp, dòng tiền co lại, kéo theo việc trì hoãn đầu tư và hạn chế đổi mới công nghệ. Đây chính là lúc công cụ phòng vệ thương mại được kỳ vọng phát huy vai trò bảo đảm môi trường cạnh tranh công bằng và duy trì năng lực sản xuất trong nước.
Không chỉ đối với ngành bột nhựa PVC, nhiều mặt hàng nhựa khác cũng chịu sức ép cạnh tranh trên sân nhà rất lớn trong khi quy mô doanh nghiệp của ngành thường nhỏ, gặp nhiều khó khăn trong việc hoàn thiện hồ sơ chống bán phá giá.
Bức tranh hai chiều
Hai câu chuyện ngành thép và nhựa cần được đặt trong bức tranh chung về phòng vệ thương mại của Việt Nam.
Tính đến hết tháng 5/2026, Bộ Công Thương đã áp dụng 48 biện pháp phòng vệ thương mại, trong đó có 35 biện pháp đang được duy trì hiệu lực. 5 tháng đầu năm 2026, Cục Phòng vệ thương mại, Bộ Công Thương đã và đang xử lý 15 vụ việc (gồm rà soát, điều tra mới và tiếp nhận hồ sơ). Các biện pháp phòng vệ thương mại đã góp phần bảo vệ các ngành sản xuất quy mô lớn như: xuất khẩu ván sợi MDF, sản xuất kính, thép; đồng thời đảm bảo an sinh xã hội; hài hòa lợi ích nền kinh tế.
Tính đến hết tháng 5/2026, đã có 321 vụ việc điều tra phòng vệ thương mại đối với hàng hóa xuất khẩu của Việt Nam, trong đó, các vụ điều tra chống bán phá giá và tự vệ chiếm tỷ lệ cao nhất. Các vụ việc điều tra chống trợ cấp chiếm tỷ lệ nhỏ hơn nhưng đang tăng nhanh do tính chất phức tạp của vụ việc và xu hướng bảo hộ mới. Bên cạnh đó, điều tra lẩn tránh thuế phòng vệ thương mại có xu hướng gia tăng đột biến, đặc biệt là Hoa Kỳ. Điều này đặt ra yêu cầu cấp thiết đối với doanh nghiệp Việt Nam trong việc nâng cao năng lực quản trị rủi ro, chủ động theo dõi các tín hiệu cảnh báo và chuẩn bị sẵn sàng nguồn lực để ứng phó hiệu quả với các vụ việc điều tra, bảo vệ hoạt động sản xuất, xuất khẩu và duy trì khả năng cạnh tranh trên thị trường quốc tế.
Con số hai chiều trên đây cho thấy phòng vệ thương mại đã trở thành một phần tất yếu của hội nhập: Việt Nam vừa phải biết dùng công cụ này để bảo vệ sản xuất trong nước, vừa phải sẵn sàng ứng phó khi hàng xuất khẩu bị điều tra ở nước ngoài. Để chủ động hơn, Cục Phòng vệ thương mại đã vận hành hệ thống cảnh báo sớm, theo dõi khoảng 300 mặt hàng có nguy cơ bị điều tra.

Cục Phòng vệ thương mại đã vận hành hệ thống cảnh báo sớm, theo dõi khoảng 300 mặt hàng có nguy cơ bị điều tra. Ảnh chụp màn hình.
Sự gia tăng của các vụ việc phòng vệ thương mại là hệ quả của tình trạng dư thừa công suất ở một số nền kinh tế lớn, cùng với việc nhiều thị trường dựng hàng rào thuế quan, đã đẩy dòng hàng giá rẻ dịch chuyển sang những thị trường có độ mở cao như Việt Nam. Do đó, phòng vệ thương mại trở thành công cụ chính đáng, phù hợp với thông lệ quốc tế, để bảo vệ sản xuất trong nước trước cạnh tranh không lành mạnh.
Từ câu chuyện của ngành thép và nhựa, có thể thấy, hiệu quả của phòng vệ thương mại phụ thuộc vào cả hai phía. Về phía doanh nghiệp, cần chủ động chuẩn bị hồ sơ, số liệu và phối hợp chặt chẽ với cơ quan điều tra đúng như kiến nghị của các doanh nghiệp PVC: tăng cường hướng dẫn, đào tạo về quy trình và hồ sơ; thiết lập cơ chế đối thoại định kỳ; hỗ trợ tiếp cận dữ liệu nhập khẩu, thông tin thị trường; và tạo điều kiện tham vấn kỹ thuật với Cục Phòng vệ thương mại. Về phía cơ quan quản lý, đó là sự đồng hành, cảnh báo sớm và bảo đảm quy trình minh bạch, đúng quy định.
Nhưng như bài học của ngành thép, hàng rào phòng vệ chỉ là khoảng thời gian quý giá; giá trị thật nằm ở chỗ doanh nghiệp có lớn mạnh lên trong khoảng thời gian ấy hay không. Phòng vệ thương mại, xét cho cùng, là công cụ chứ không phải đích đến. Thành công của phòng vệ thương mại được đo bằng năng lực cạnh tranh mà doanh nghiệp Việt tích lũy được để đứng vững khi hàng rào thuế quan dần hạ xuống.
Mỗi biện pháp phòng vệ thương mại cần dựa trên điều tra khách quan, đánh giá đầy đủ lợi ích tổng thể của nền kinh tế, có thời hạn và lộ trình rõ ràng, được thiết kế kèm lộ trình giảm thuế để cân bằng giữa bảo vệ sản xuất và tuân thủ cam kết quốc tế.




